拼
缩水
HSK7-9v 0 · Lv.1
suōshuǐ
giảm; giảm xuống
漢越 súc thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻规模、价格、数量等缩小、降低或减少
- 某些纺织品、纤维等下水后收缩也说抽水
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giảm; giảm xuống
比喻规模、价格、数量等缩小、降低或减少
免费例句
这条牛仔裤怎么缩水了?
zhè tiáo niúzǎikù zěnme suōshuǐ le?
≈HSK5
Sao chiếc quần bò này lại co vào rồi?
Why did this pair of jeans shrink?
这种布一洗就缩水。
Zhè zhǒng bù yī xǐ jiù suōshuǐ.
≈HSK5
Loại vải này cứ hễ giặt là co lại.
This kind of cloth shrinks as soon as it's washed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
co lại; rút lại
某些纺织品、纤维等下水后收缩也说抽水
免费例句
请注意,这件衣服会缩水。
Qǐng zhùyì, zhè jiàn yīfu huì suōshuǐ.
≈HSK5
Xin hãy chú ý, quần áo này sẽ bị co lại.
Please note that this garment will shrink.
这件衣服缩水了。
Zhè jiàn yīfu suōshuǐ le.
≈HSK6
Chiếc áo này đã co lại.
This piece of clothing shrank.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分