拼
缴械
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎoxiè
tước vũ khí; tước khí giới; giải giới
surrender one's weapons; lay down one's arms 向当局 缴械 surrender one's weapons to the authorities
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迫使敌人交出武器
- (敌人) 被迫交出武器
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tước vũ khí; tước khí giới; giải giới
迫使敌人交出武器
义项 ②v≈HSK7-9
nộp vũ khí (địch quân bị bắt buộc nộp vũ khí)
(敌人) 被迫交出武器
免费例句
缴械投降。
Jiǎoxiè tóuxiáng.
≈HSK6
Nộp vũ khí đầu hàng.
Lay down arms and surrender.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分