WinHSK

缴纳

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎonà

nộp; giao nạp; giao nộp

pay 向工会 缴纳 会费 pay the union membership due

漢越 chước nạp

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们必须缴纳保证金。

Tāmen bìxū jiǎonà bǎozhèngjīn.

HSK5

Họ phải nộp tiền đặt cọc.

They must pay a deposit.

公司已缴纳所有的费用。

Gōngsī yǐ jiǎonà suǒyǒu de fèiyòng.

HSK5

Công ty đã nộp tất cả các khoản phí.

The company has paid all the fees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan