拼
缴获
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎohuò
thu được; tước đoạt (vũ khí)
capture; seize
漢越 chước hoạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从战败的敌人或罪犯等方面取得 (武器、凶器等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thu được; tước đoạt (vũ khí)
从战败的敌人或罪犯等方面取得 (武器、凶器等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分