拼
缺口
HSK7-9n 0 · Lv.1
quēkǒu
chỗ hổng; chỗ hở; lỗ hổng; khe hở
notch
漢越 khuyết khẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (缺口儿) 物体上缺掉一块而形成的空隙
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chỗ hổng; chỗ hở; lỗ hổng; khe hở
(缺口儿) 物体上缺掉一块而形成的空隙
免费例句
刀刃上有个缺口。
Dāorèn shàng yǒu ge quēkǒu.
≈HSK5
Lưỡi dao có một vết mẻ.
There's a notch on the blade.
围墙上有个缺口。
Wéiqiáng shàng yǒu gè quēkǒu.
≈HSK5
Trên tường có một khe hở.
There is a gap in the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分