WinHSK

缺少

HSK4v
0 · Lv.1
quēshǎo

thiếu; thiếu thốn; không có

漢越 khuyết thiểu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多指人或物数量不够或者没有
义项 vHSK4

thiếu; thiếu thốn; không có

多指人或物数量不够或者没有

免费例句

他缺少那么一点儿活力。

Tā quēshǎo nàme yīdiǎnr huólì.

HSK4

Anh ấy thiếu một chút năng lượng.

He lacks a bit of vitality.

植物缺少水分就会枯萎。

Zhíwù quēshǎo shuǐfèn jiù huì kūwěi.

HSK4

Cây sẽ khô héo nếu thiếu nước.

Plants will wither if they lack water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50