WinHSK

缺席

HSK7-9v
0 · Lv.1
quēxí

vắng mặt; thiếu mặt; thiếu vắng; không tham gia

漢越 khuyết tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 应该出席的场合没有出席
义项 vHSK7-9

vắng mặt; thiếu mặt; thiếu vắng; không tham gia

应该出席的场合没有出席

免费例句

学生因病缺席考试。

Xuéshēng yīn bìng quēxí kǎoshì.

HSK5

Học sinh vắng thi do bị ốm.

The student was absent from the exam due to illness.

我们开会时她缺席了。

Wǒmen kāihuì shí tā quēxí le.

HSK5

Cô ấy đã vắng mặt khi chúng tôi họp.

She was absent during our meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan