WinHSK

缺憾

HSK5n
0 · Lv.1
quēhàn

thiếu sót; thiếu sót đáng tiếc; chỗ thiếu sót đáng tiếc

漢越 khuyết hám

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不够完美,令人感到遗憾的地方
义项 nHSK5

thiếu sót; thiếu sót đáng tiếc; chỗ thiếu sót đáng tiếc

不够完美,令人感到遗憾的地方

免费例句

人生难免留有缺憾。

Rénshēng nánmiǎn liú yǒu quēhàn.

HSK6

Cuộc sống khó tránh những thiếu sót.

Life inevitably has regrets.

他的作品存在缺憾。

Tā de zuòpǐn cúnzài quēhàn.

HSK6

Tác phẩm của ông vẫn có thiếu sót.

His work has some flaws.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan