WinHSK

缺点

HSK4n
0 · Lv.1
quēdiǎn

khuyết điểm; thiếu sót; lỗ hổng; nhược điểm

漢越 khuyết điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欠缺或不完善的地方 (跟'优点'相对)
义项 nHSK4

khuyết điểm; thiếu sót; lỗ hổng; nhược điểm

欠缺或不完善的地方 (跟'优点'相对)

免费例句

我们一方面要看到他们的优点,另一方面也要指出他们的缺点。

HSK3

我最大的缺点是马虎。

Wǒ zuìdà de quēdiǎn shì mǎhu.

HSK4

Khuyết điểm lớn nhất của tôi là cẩu thả.

My biggest weakness is carelessness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50