拼
罄尽
HSK1v 0 · Lv.1
qìngjìn
hết sạch; không còn gì
use up; exhaust
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有剩余
等级
义项 ①v≈HSK1
hết sạch; không còn gì
没有剩余
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hết sạch; không còn gì
use up; exhaust
hết sạch; không còn gì
没有剩余