拼
罐头
HSK7-9n 0 · Lv.1
guàntou
hộp; lọ; vại; chum
tinned/canned food [ 相关词条 ] 罐头厂 [名] cannery 罐头工业 [名] canning/packing industry 罐头笑声 [名] canned/fake laughter; laugh/laughter track
漢越 quán đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 罐子
- 罐头食品的简称,是加工后装在密封的铁皮罐子或玻璃瓶里的食品,可以存放较长的时间
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hộp; lọ; vại; chum
罐子
免费例句
罐头肉类适合长时间储存。
Guàntou ròulèi shìhé cháng shíjiān chǔcún.
≈HSK4
Thịt đóng hộp phù hợp để lưu trữ lâu dài.
Canned meat is suitable for long-term storage.
这个罐头的盖子有点松了。
Zhège guàntou de gàizi yǒudiǎn sōng le.
≈HSK4
Nắp của hộp này hơi lỏng.
The lid of this can is a bit loose.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đồ hộp
罐头食品的简称,是加工后装在密封的铁皮罐子或玻璃瓶里的食品,可以存放较长的时间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分