拼
罐装
HSK6adj, v 0 · Lv.1
guànzhuāng
Đóng chai
can; tin; preserve in a can/tin 罐装 啤酒/燃料/饮料 canned beer/heat/drink; tinned beer/heat/drink
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用罐子装盛。
等级
义项 ①adj, v≈HSK6
Đóng chai
用罐子装盛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分