拼
网球
HSK3n 0 · Lv.1
wǎngqiú
tennis; ten-nít; quần vợt; bộ môn ten-nít
tennis ball [ 相关词条 ] 网球场 [名] tennis court; racket court 网球拍 [名] tennis racket 网球鞋 [名] tennis shoes 网球选手 [名] tennis player; tennist 网球肘 [名] tennis elbow/arm
漢越 võng cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球有单打和双打两种
- 网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成
等级
义项 ①n≈HSK3
tennis; ten-nít; quần vợt; bộ môn ten-nít
球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球有单打和双打两种
免费例句
他从小就热爱网球。
Tā cóngxiǎo jiù rè'ài wǎngqiú.
≈HSK3
Anh ấy yêu quần vợt từ khi còn nhỏ.
He has loved tennis since he was a child.
他打网球来放松身心。
Tā dǎ wǎngqiú lái fàngsōng shēnxīn.
≈HSK3
Anh ấy chơi quần vợt để thư giãn.
He plays tennis to relax his body and mind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
trái banh ten-nít; quả bóng tennis
网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成
免费例句
那些网球都是新买的。
nà xiē wǎng qiú dōu shì xīn mǎi de
≈HSK3
Những quả bóng tennis đó đều mới mua.
Those tennis balls are all newly bought.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分