WinHSK

网红

HSK2n
0 · Lv.1
wǎnghóng

idol mạng; người nổi tiếng (trên mạng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络红人的简称
义项 nHSK2

idol mạng; người nổi tiếng (trên mạng)

网络红人的简称

免费例句

她是我喜欢的网红。

Tā shì wǒ xǐhuān de wǎnghóng.

HSK5

Cô ấy là người nổi tiếng trên mạng mà tôi thích.

She is an internet celebrity I like.

网红的生活很有趣。

Wǎnghóng de shēnghuó hěn yǒuqù.

HSK5

Cuộc sống của người nổi tiếng trên mạng rất thú vị.

The life of an internet celebrity is very interesting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan