拼
网购
HSK4v 0 · Lv.1
wǎnggòu
mua sắm trực tuyến; mua hàng trên mạng; mua hàng online
shop online [ 相关词条 ] 网购踩点 [名] showrooming
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 网络购物
等级
义项 ①v≈HSK4
mua sắm trực tuyến; mua hàng trên mạng; mua hàng online
网络购物
免费例句
我经常网购衣服。
Wǒ jīngcháng wǎnggòu yīfu.
≈HSK5
Tôi thường mua quần áo trên mạng.
I often buy clothes online.
网购的价格比实体店便宜。
Wǎnggòu de jiàgé bǐ shítǐ diàn piányi.
≈HSK5
Giá mua hàng trên mạng rẻ hơn ngoài tiệm.
Online shopping prices are cheaper than in physical stores.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分