WinHSK

罕觏

HSK1adj
0 · Lv.1
hǎngòu

ít gặp; khó gặp mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难得遇见
义项 adjHSK1

ít gặp; khó gặp mặt

难得遇见

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan