拼
罗兰
HSK7-9n 0 · Lv.1
luólán
Roland (tên riêng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指专名
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Roland (tên riêng)
指专名
免费例句
罗兰是我的朋友。
Luólán shì wǒ de péngyǒu.
≈HSK1
Roland là bạn của tôi.
Roland is my friend.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分