拼
罗纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
luówén
vân tay; chỉ chân; chỉ tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手指上的纹理,也指脚趾上的纹理
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vân tay; chỉ chân; chỉ tay
手指上的纹理,也指脚趾上的纹理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vân tay; chỉ chân; chỉ tay
vân tay; chỉ chân; chỉ tay
手指上的纹理,也指脚趾上的纹理