WinHSK

罗马

HSK7-9n
0 · Lv.1
luó

Rô-ma; Rome (thủ đô I-ta-li-a)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意大利的首都及最大城市。
义项 nHSK7-9

Rô-ma; Rome (thủ đô I-ta-li-a)

意大利的首都及最大城市。

免费例句

我们去罗马旅游。

Wǒmen qù Luómǎ lǚyóu.

HSK4

Chúng tôi đi du lịch Rome.

We are going to Rome for a trip.

罗马有很多古建筑。

Luómǎ yǒu hěnduō gǔ jiànzhù.

HSK4

Rome có nhiều công trình cổ.

Rome has many ancient buildings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。