拼
罗马数字
HSK7-9n 0 · Lv.1
luómǎshùzì
Chữ số La Mã
漢越
字解构
Phân tích chữ罗luóHSK7-9lưới (bắt cá, chim)马mǎHSK3ngựa; con ngựa数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分