WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
罗马
HSK7-9
n
0 · Lv.1
luó
mǎ
Rô-ma; Rome (thủ đô I-ta-li-a)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
古罗马
gǔ luó mǎ
HSK7-9
Cổ La Mã
罗马字
luó mǎ zì
HSK7-9
Chữ cái Latinh
罗马公教
luó mǎ gōng jiào
HSK7-9
thiên chúa giáo; công giáo La Mã
罗马尼亚
luó mǎ ní yà
HSK7-9
Ru-ma-ni; Romania; Lỗ Ma Ni (viết tắt là Rom., cũng viết là Rumania)
罗马帝国
luó mǎ dì guó
HSK7-9
Đế quốc La Mã
罗马数字
luó mǎ shù zì
HSK7-9
Chữ số La Mã
查词
复习
真题
工具
我的