拼
罚站
HSK5v 0 · Lv.1
fázhàn
phạt đứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种惩罚方式。
等级
义项 ①v≈HSK5
phạt đứng
一种惩罚方式。
免费例句
我被赵老师罚站。
Wǒ bèi Zhào lǎoshī fá zhàn.
≈HSK5
Tôi bị thầy Triệu phạt đứng.
I was made to stand as punishment by Teacher Zhao.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分