罚金
HSK5n, vphạt tiền
fine; forfeit; penal sum; amercement 滞纳 罚金 fine for delaying payment 交纳 罚金 pay a forfeit 处以 罚金 impose/inflict a fine (on); fine sb; punish sb by/with a fine 罚金 刑 fine penalty
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 司法机关强制罪犯缴纳一定数额的钱,是一种刑事处罚,常作为附加刑使用
- 被判罚金时缴纳的钱
phạt tiền
司法机关强制罪犯缴纳一定数额的钱,是一种刑事处罚,常作为附加刑使用
法院判他支付五千元罚金。
Fǎyuàn pàn tā zhīfù wǔqiān yuán fájīn.
Tòa án phán anh ta nộp 5.000 tệ tiền phạt.
The court ordered him to pay a fine of 5,000 yuan.
罚金是这起案件的附加刑罚。
Fájīn shì zhè qǐ ànjiàn de fùjiā xíngfá.
Phạt tiền là hình phạt bổ sung trong vụ án này.
A fine is an additional penalty in this case.
tiền phạt
被判罚金时缴纳的钱
他因偷窃被判缴纳罚金。
Tā yīn tōuqiè bèi pàn jiǎonà fájīn.
Anh ta bị phạt tiền vì tội trộm cắp.
He was fined for theft.
公司因违规被处以罚金。
Gōngsī yīn wéiguī bèi chǔ yǐ fájīn.
Công ty bị phạt tiền vì vi phạm.
The company was fined for violating regulations.