WinHSK

罚钱

HSK5v
0 · Lv.1
qián

phạt tiền (khẩu ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 罚款
义项 vHSK5

phạt tiền (khẩu ngữ)

罚款

免费例句

他们因为违法停车被罚了钱。

Tāmen yīnwèi wéifǎ tíngchē bèi fá le qián.

HSK4

Họ bị phạt tiền vì đậu xe sai quy định.

They were fined for illegal parking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan