WinHSK

罩子

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhào

cái chụp; đồ đậy

cover; shade; hood; casing; mantle 空调 罩子 dust cover of an air-conditioner

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan