WinHSK

罩杯

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàobēi

Cỡ cúp (áo ngực)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内衣的尺码。
义项 nHSK7-9

Cỡ cúp (áo ngực)

内衣的尺码。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan