WinHSK

罪孽

HSK1n
0 · Lv.1
zuìniè

nghiệp chướng; cái nghiệp; tội chướng (ở kiếp trước)

漢越 tội nghiệt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50