WinHSK

罪孽

HSK1n
0 · Lv.1
zuìniè

nghiệp chướng; cái nghiệp; tội chướng (ở kiếp trước)

漢越 tội nghiệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的罪孽深重,难以饶恕。

Tā de zuìniè shēnzhòng, nányǐ ráoshù.

HSK6

Tội lỗi của anh ấy rất nặng, khó có thể tha thứ.

His sins are grave and hard to forgive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50