WinHSK

罪戾

HSK1n
0 · Lv.1
zuì

tội ác; lỗi; lỗi lầm; tội vạ

crime; offence; sin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 罪过;罪恶
义项 nHSK1

tội ác; lỗi; lỗi lầm; tội vạ

罪过;罪恶

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan