WinHSK

置顶

HSK6v
0 · Lv.1
zhìdǐng

ghim; để dính (chuyển sang trạng thái ghim ở đầu trong các bài viết trên diễn đàn Internet và các nền tảng trực tuyến khác)

sticky post; sticky message 取消 置顶 置顶 信息/帖子/博文 remove a sticky message/post/blog post

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 转为粘性(互联网论坛帖子等)
义项 vHSK6

ghim; để dính (chuyển sang trạng thái ghim ở đầu trong các bài viết trên diễn đàn Internet và các nền tảng trực tuyến khác)

转为粘性(互联网论坛帖子等)

免费例句

大家的建议已经置顶了。

Dàjiā de jiànyì yǐjīng zhìdǐng le.

HSK6

Gợi ý của mọi người đã được ghim.

Everyone's suggestions have been pinned to the top.

我想置顶我的帖子。

Wǒ xiǎng zhìdǐng wǒ de tiězi.

HSK6

Tôi muốn ghim bài viết của mình.

I want to pin my post.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan