拼
罹难
HSK1v 0 · Lv.1
línàn
chết do tai nạn; mất do tai nạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遇灾、遇险而死;被害
等级
义项 ①v≈HSK1
chết do tai nạn; mất do tai nạn
遇灾、遇险而死;被害
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết do tai nạn; mất do tai nạn
chết do tai nạn; mất do tai nạn
遇灾、遇险而死;被害