拼
羁押
HSK1v 0 · Lv.1
jīyā
giam giữ; bắt giữ; câu lưu; bắt trói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拘留;拘押
等级
义项 ①v≈HSK1
giam giữ; bắt giữ; câu lưu; bắt trói
拘留;拘押
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giam giữ; bắt giữ; câu lưu; bắt trói
giam giữ; bắt giữ; câu lưu; bắt trói
拘留;拘押