WinHSK

羁绊

HSK1v
0 · Lv.1
jībàn

ràng buộc; trói buộc; bó buộc

漢越 ki bán

例句

Câu ví dụ
免费例句

我一直被家务羁绊着。

Wǒ yīzhí bèi jiāwù jībàn zhe.

HSK6

Tôi vẫn luôn bị trói buộc bởi việc nhà.

I have always been tied down by housework.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan