WinHSK

美国

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
Měiguó

Mỹ; nước Mỹ; Hoa kỳ; United States (US); Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ

漢越 Mỹ quốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国是一个西方国家
义项 n, nlocalHSK4

Mỹ; nước Mỹ; Hoa kỳ; United States (US); Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ

美国是一个西方国家

免费例句

我父亲是美国人。

Wǒ fùqīn shì Měiguó rén.

HSK1

Cha tôi là người Mỹ.

My father is American.

美国的面积很大。

Měiguó de miànjī hěn dà.

HSK3

Diện tích của nước Mỹ rất lớn.

The area of the United States is very large.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。