WinHSK

美女

HSK4n
0 · Lv.1
měinǚ

mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp

漢越 mĩ nữ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →