WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
美女
HSK4
n
0 · Lv.1
měinǚ
mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp
漢越 mĩ nữ
字解构
Phân tích chữ
美
měi
HSK4
vẻ đẹp
女
nǚ
HSK1
gái, nữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
四大美女
sì dà měi nǚ
HSK4
Bốn người đẹp nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc
资深美女
zī shēn měi nǚ
HSK7-9
người đẹp tuổi cao (tuy già vẫn đẹp)
查词
复习
真题
工具
我的