WinHSK

美好

HSK4adj
0 · Lv.1
měihǎo

tốt đẹp; đẹp; tươi đẹp (cuộc sống, tiền đồ, nguyện vọng)

漢越 mĩ hảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容生活、愿望等很好,使人满意
义项 adjHSK4

tốt đẹp; đẹp; tươi đẹp (cuộc sống, tiền đồ, nguyện vọng)

形容生活、愿望等很好,使人满意

免费例句

美好的时刻令人难忘。

měi hǎo de shí kè lìng rén nán wàng

HSK3

Khoảnh khắc tươi đẹp làm người ta khó quên.

Beautiful moments are unforgettable.

那段时光十分美好。

Nà duàn shíguāng shífēn měihǎo.

HSK4

Khoảng thời gian đó thật đẹp.

That period of time was very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan