WinHSK

美妙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
měimiào

tuyệt; tuyệt vời; tươi đẹp; tuyệt diệu

漢越 mĩ diệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个想法多么美妙啊!

Zhège xiǎngfǎ duōme měimiào a!

HSK4

Ý tưởng này thật tuyệt vời!

What a wonderful idea!

他唱的歌美妙极了!

Tā chàng de gē měimiào jí le!

HSK5

Bài hát anh ấy hát cực kỳ tuyệt!

The song he sang was absolutely wonderful!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan