WinHSK

美玲

HSK1n
0 · Lv.1
měilíng

Meiling (tên nữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Meiling (female name)
  2. Zhou Meiling 周美玲 [ZhōuMěilíng] (1969-), Taiwanese gay film director
义项 nHSK1

Meiling (tên nữ)

Meiling (female name)

义项 nHSK1

Zhou Meiling 周美玲 (1969-), đạo diễn phim đồng tính Đài Loan

Zhou Meiling 周美玲 [ZhōuMěilíng] (1969-), Taiwanese gay film director

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan