拼
美瞳
HSK1n 0 · Lv.1
měitóng
kính áp tròng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
美瞳改变了她的眼睛颜色。
Měitóng gǎibiàn le tā de yǎnjīng yánsè.
≈HSK5
Kính áp tròng thay đổi màu mắt của cô ấy.
Cosmetic contact lenses changed her eye color.
她的美瞳颜色让人很喜欢。
Tā de měitóng yánsè ràng rén hěn xǐhuan.
≈HSK6
Màu kính áp tròng của cô ấy rất được yêu thích.
The color of her contact lenses is very likable.
她的美瞳颜色非常漂亮。
Tā de měitóng yánsè fēicháng piàoliang.
≈HSK6
Màu kính áp tròng của cô ấy rất đẹp.
The color of her contact lenses is very beautiful.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分