WinHSK

美颜

HSK4n, v
0 · Lv.1
měiyán

vẻ đẹp; khuôn mặt đẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指美丽的面容(赞美外貌)
  2. 指通过技术或工具修饰脸部
义项 nHSK4

vẻ đẹp; khuôn mặt đẹp

指美丽的面容(赞美外貌)

免费例句

她的美颜让人羡慕。

Tā de měiyán ràng rén xiànmù.

HSK5

Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta ngưỡng mộ.

Her beautiful appearance makes people envious.

义项 vHSK4

làm đẹp (filter, ứng dụng chỉnh sửa ảnh)

指通过技术或工具修饰脸部

免费例句

美颜过度让人认不出。

Měiyán guòdù ràng rén rèn bù chū.

HSK5

Làm đẹp quá đà khiến người ta không nhận ra.

Excessive beautification makes people unrecognizable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50