拼
美颜
HSK4n, v 0 · Lv.1
měiyán
vẻ đẹp; khuôn mặt đẹp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的美颜让人羡慕。
Tā de měiyán ràng rén xiànmù.
≈HSK5
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta ngưỡng mộ.
Her beautiful appearance makes people envious.
美颜过度让人认不出。
Měiyán guòdù ràng rén rèn bù chū.
≈HSK5
Làm đẹp quá đà khiến người ta không nhận ra.
Excessive beautification makes people unrecognizable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分