WinHSK

羚羊

HSK1n
0 · Lv.1
línɡyánɡ

linh dương (động vật có vú, hình dạng giống như dê rừng, có sừng, chân nhỏ dài, chạy rất nhanh, chịu khát giỏi)

antelope 藏 羚羊 Tibetan antelope 大 羚羊 oryx

漢越 linh dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物的一类, 形状和山羊相似,一般指新疆出产的赛加羚羊, 雌雄都有角, 毛灰黄色,面部有棕灰色条纹, 四肢细长, 跑得快,耐干渴角白色或黄白色, 略呈弓形, 下段中空, 可入药 也叫羚
义项 nHSK1

linh dương (động vật có vú, hình dạng giống như dê rừng, có sừng, chân nhỏ dài, chạy rất nhanh, chịu khát giỏi)

哺乳动物的一类, 形状和山羊相似,一般指新疆出产的赛加羚羊, 雌雄都有角, 毛灰黄色,面部有棕灰色条纹, 四肢细长, 跑得快,耐干渴角白色或黄白色, 略呈弓形, 下段中空, 可入药 也叫羚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50