WinHSK

羞怯

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiūqiè

e lệ rụt rè

漢越 tu khiếp

例句

Câu ví dụ
免费例句

她羞怯地从扇子后面看了他一眼。

Tā xiūqiè de cóng shànzi hòumiàn kàn le tā yī yǎn.

HSK6

Cô ấy ngượng ngùng nhìn anh ta một cái từ sau cái quạt của mình.

She shyly glanced at him from behind her fan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan