WinHSK

羞羞

HSK4onom
0 · Lv.1
xiūxiū

lêu lêu; xấu hổ; ngại ngùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 羞羞的意思是感到害羞或不自在,通常与社交场合或某些情境有关。
义项 onomHSK4

lêu lêu; xấu hổ; ngại ngùng

羞羞的意思是感到害羞或不自在,通常与社交场合或某些情境有关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50