WinHSK

羞耻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiūchǐ

nhục nhã; xấu hổ; không còn thể diện; không còn mặt mũi

shameful; disgraceful 难道他不知 羞耻 吗? Has he no shame? 羞耻 之心 sense of shame 感到 羞耻 feel ashamed (of oneself/sb) 不知 羞耻 lose all sense of shame; be shameless

漢越 tu sỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

人不可无羞耻心。

Rén bùkě wú xiūchǐ xīn.

HSK5

Con người không thể không có lòng xấu hổ.

A person must have a sense of shame.

这种行为真让人羞耻。

Zhè zhǒng xíngwéi zhēn ràng rén xiūchǐ.

HSK5

Hành vi này thật khiến người ta cảm thấy nhục nhã.

This kind of behavior is really shameful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50