拼
群氓
HSK7-9n 0 · Lv.1
qúnméng
bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)
common herd
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)
common herd