WinHSK

群氓

HSK7-9n
0 · Lv.1
qúnméng

bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)

common herd

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代统治阶级对人民群众的蔑称
义项 nHSK7-9

bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)

古代统治阶级对人民群众的蔑称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan