拼
群聊
HSK5n 0 · Lv.1
qúnliáo
nhóm chat; trò chuyện nhóm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指多人通过即时通讯工具或社交平台进行实时交流的沟通形式
等级
义项 ①n≈HSK5
nhóm chat; trò chuyện nhóm
指多人通过即时通讯工具或社交平台进行实时交流的沟通形式
免费例句
你想加入我们的群聊吗?
Nǐ xiǎng jiārù wǒmen de qúnliáo ma?
≈HSK5
Bạn có muốn tham gia vào nhóm chat của chúng tôi không?
Would you like to join our group chat?
我们在群聊中讨论计划。
Wǒmen zài qúnliáo zhōng tǎolùn jìhuà.
≈HSK5
Chúng tôi thảo luận kế hoạch trong nhóm chat.
We discussed the plan in the group chat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分