WinHSK

羹匙

HSK1n
0 · Lv.1
gēngchí

muôi; thìa; muỗng

soup spoon; tablespoon 用 羹匙 吃饭 eat food with a spoon

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请给我一把勺子。

Qǐng gěi wǒ yī bǎ sháozi.

HSK4

Làm ơn đưa tôi một cái muỗng.

Please give me a spoon.

用汤匙喝汤更方便。

Yòng tāngchí hē tāng gèng fāngbiàn.

HSK6

Dùng thìa uống súp tiện hơn.

It's more convenient to drink soup with a spoon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan