拼
羽化
HSK3v 0 · Lv.1
yǔhuà
mọc cánh thành tiên
eclosion; emergence
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古人说仙人能飞升变化,把成仙叫做羽化
- 婉辞,道教徒称人死
- 昆虫由蛹变为成虫
等级
义项 ①v≈HSK3
mọc cánh thành tiên
古人说仙人能飞升变化,把成仙叫做羽化
免费例句
既然生活的压力,我们无处躲闪,就应该勇敢地去面对,只有经过痛苦的羽化,才能变成美丽的蝴蝶。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK3
quy tiên (chết)
婉辞,道教徒称人死
义项 ③v≈HSK3
thoát xác; hoá bướm (côn trùng từ nhộng biến thành bướm)
昆虫由蛹变为成虫
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分